Easy Word | Luyện nghe nói | Lisening


Luyện nghe nói

Bộ sách Ship Or Sheep

Diagnostic Tests

Tổng số phần nghe nói: 3

Section A: Vowels

Tổng số phần nghe nói: 4

Unit 1: iː (sheep)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 2: ɪ (ship)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 3: e (pen)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 4: æ (man)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 5: ʌ (cup)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 6: ɑː (heart)

Tổng số phần nghe nói: 11

Unit 7: Review

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 8: ɒ (clock)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 9: ɔː (ball)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 10: ʊ (book)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 11: uː (boot)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 12: ɜː (girl)

Tổng số phần nghe nói: 14

Unit 13: ə (a camera)

Tổng số phần nghe nói: 6

Unit 14: Review

Tổng số phần nghe nói: 4

Unit 15: eɪ (male)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 16: aɪ (fine)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 17: ɔɪ (boy)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 18: aʊ (house)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 19: əʊ (phone)

Tổng số phần nghe nói: 11

Unit 20: ɪə (year)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 21: eə (chair)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 22: Review

Tổng số phần nghe nói: 5

Section B: Consonants

Tổng số phần nghe nói: 4

Unit 23: p (Pen)

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 24: b (baby)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 25: t (table)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 26: d (door)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 27: k (key)

Tổng số phần nghe nói: 6

Unit 28: g (girl)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 29: Review

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 30: s (sun)

Tổng số phần nghe nói: 6

Unit 31: z (zoo)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 32: ∫ (shoe)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 33: ʒ (television)

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 34: t∫ (chip)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 35: dʒ (January)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 36: Review

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 37: f (fan)

Tổng số phần nghe nói: 11

Unit 38: v (van)

Tổng số phần nghe nói: 12

Unit 39: w (window)

Tổng số phần nghe nói: 10

Unit 40: j (yellow)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 41: h (hat)

Tổng số phần nghe nói: 8

Unit 42: θ (thin)

Tổng số phần nghe nói: 14

Unit 43: ð (the feather)

Tổng số phần nghe nói: 11

Unit 44: Review

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 45: m (mouth)

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 46: n (nose)

Tổng số phần nghe nói: 7

Unit 47: ŋ (ring)

Tổng số phần nghe nói: 11

Unit 48: l (letter) - (ball)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 49: r (rain)

Tổng số phần nghe nói: 9

Unit 50: Review

Tổng số phần nghe nói: 5

Unit 51: Overview

Tổng số phần nghe nói: 3